26 C
Ho Chi Minh City
Thứ Hai, 23 Tháng Năm, 2022
Trang chủEsportsCS:GOBảng xếp hạng CS:GO thế giới tháng 4/2018

Bảng xếp hạng CS:GO thế giới tháng 4/2018

Nửa đầu tháng tư là giải đấu DreamHack Masters Merseille. Astralis, đội không thay đổi thành viên trước thềm sự kiện đã thi đấu áp đảo và giành cho mình danh hiệu đầu tiên sau gần một năm, trong khi những đội thay máu như SK, G2 và Liquid ra về ngay từ vòng bảng.

Ở sự kiện lớn thứ hai của tháng, IEM Sydney, FaZe đã bất ngờ tìm lại ánh hào quang khi họ có cho mình danh hiệu đầu tiên của năm, thắng Astralis nghẹt thở với tỉ số 3-0. Các đội Châu Úc cũng gây nhiều bất ngờ, như Renegades đến vòng tứ kết, trong khi Grayhound và ORDER đã khiến vài đội mạnh nhất thế giới phải muối mặt.

DreamHack Masters Marseille là giải đấu quan trọng nhất của tháng 4

Bốn giải đấu quy mô quốc tế nhỏ hơn cũng diễn ra trong tháng, với MVP PK đứng đầu Asia Summit, HellRaisers thắng Bets.net Masters, GODSENT giành cúp Qi Invitational và VG.Flash chiến thắng tại quê nhà với giải WCA Finals.

Tóm tắt lại những yếu tố ảnh hưởng đến điểm số của các team trên bảng xếp hạng mỗi tháng như sau:

– Bảng xếp hạng có số điểm cơ bản của các team dựa trên thành tích họ có được trong năm trước (điểm achievements). Sau đó là điểm về “Form”, cái này hiểu sơ là được tính dựa trên thành tích cá nhân của Tuyển thủ trong team và kết quả các giải thi đấu online trong 2 tháng gần nhất. Cuối cùng là điểm LANs, điểm này được tính dựa trên thành tích thi đấu ở những giải offline trong vòng 3 tháng gần nhất.

– Ngoài ra, một team muốn giữ số điểm cơ bản của họ trước khi tính điểm tháng mới, thì lineup của họ phải giữ ít nhất được 3 Tuyển thủ của tháng trước. Và như đã nói ở trên thì kết quả thi đấu online chỉ ảnh hưởng nhẹ tới điểm số ở phần “Form” và nó chủ yếu được tính vào nhằm mục đích xếp hạng một số team mới lên bảng xếp hạng (cái này có thể hiểu được vì điểm LANs ảnh hưởng rất nhiều, nên những team không có slot thi đấu offline mà muốn lên bảng xếp hạng chỉ có nước tryhard ở những giải online).

Dưới đây là bảng xếp hạng các team trong tháng 04/2018, những dấu “+/-” biểu hiện cho việc lên xuống hạng của các team, và sự chênh lệch là so sánh với bảng xếp hạng hồi tháng 03/2018, chứ không phải so sánh với bảng xếp hạng các team theo tuần đâu nha các bạn.

Rank Đội Thành tích Phong độ LANs Tổng điểm +/-
1. Denmark Astralis 471 200 300 971 +4
2. Europe FaZe 500 115 224 839 -1
3. Europe mousesports 322 105 212 639 -1
4. Ukraine Natus Vincere 277 86 256 620 +2
5. Sweden fnatic 335 69 200 604 -2
6. United States Cloud9 259 68 103 430 +2
7. Brazil SK 245 25 61 331
8. Sweden NiP 154 78 95 328 +2
9. North America Liquid 150 33 138 321 -5
10. Kazakhstan Gambit 137 48 79 264 +6
11. France G2 132 60 50 242 -2
12. Australia Renegades 108 46 74 228
13. China TyLoo 89 70 51 210 +9
14. Denmark North 79 53 42 174
15. Poland Virtus.pro 78 47 35 160 -4
16. Europe HellRaisers 55 55 44 154 +1
17. Turkey Space Soldiers 49 73 28 150 -4
18. United States NRG 16 99 16 132 +2
19. Sweden GODSENT 22 76 16 115 +4
20. Europe Heroic 34 39 32 105 -5
21. Poland AGO 24 54 15 93
22. France EnVyUs 31 32 19 83 +12
23. Korea MVP PK 25 39 18 82 +3
24. Australia Grayhound 16 45 15 76 +13
25. Denmark Fragsters 12 37 23 71 +20
26. Europe Imperial 11 42 16 69 -7
27. Serbia Valiance 9 48 7 64 +5
28. Bulgaria Windigo 7 43 9 59 -3
29. Australia ORDER 13 29 11 53 +12
30. United States Rogue 0 50 0 50 +9

 

Dưới đây là giải thích chuyên sâu top 15 đội trong bảng xếp hạng tháng 4 này:

1. Astralis

Tuyển thủ Tuổi Rating
Denmark Nicolai “device” Reedtz 22 1.22
Denmark Emil “Magisk” Reif 20 1.19
Denmark Peter “dupreeh” Rasmussen 25 1.15
Denmark Andreas “Xyp9x” Højsleth 22 1.14
Denmark Lukas “gla1ve” Rossander 22 1.10

Không quá ngạc nhiên khi chúng ta chứng kiến Astralis quay trở lại đỉnh vinh quang của bảng xếp hạng, vị trí mà họ cố giành lấy sau gần một năm, kể từ khi chuỗi 30 tuần hạng nhất chấm dứt vào tháng 6 năm ngoái.

Đội Đan Mạch khởi tranh tháng 4 tại DreamHack Masters Marseille. Các thành viên bước vào giải đấu với phong độ online tuyệt vời và minh chứng rằng họ có thể biến chuyển thành công sang offline. Astralis có được hành trình áp đảo tại Pháp, chỉ để thua 1 map và đánh bại FaZe, fnatic cùng Natus Vincere trong vòng playoff.

Astralis tái chiếm vị trí số một

Sau một tuần nghỉ ngơi, đội của gla1ve bước vào Sydney với tư cách là ứng cử viên hạng nặng. Astralis đã để lộ vài khuyết điểm trong giải đấu, khi NRG chiến đấu đến tận overtime trong trận khai mạc và mousesports kết thúc chuỗi bất bại ở bán kết. Tuy nhiên, Astralis cũng vào đến được vòng chung kết thứ 2 liên tiếp, nhưng đã để thua bất ngờ trước FaZe ở BO5 trong ba map nghẹt thở.

Dù thua, Astralis vẫn giữ vị trí số 1 thế giới cho mình, nhưng giờ đây họ đang có FaZe bám đuôi sít sao ngay trước thềm ESL Pro League Season 7 Finals – nơi hai bên sẽ thi đấu với nhau trong tuần này.

2. FaZe

Tuyển thủ Tuổi Rating
Bosnia and Herzegovina Nikola “NiKo” Kovač 21 1.22
Slovakia Ladislav “GuardiaN” Kovács 26 1.20
Norway Håvard “rain” Nygaard 23 1.16
Sweden Richard “Xizt” Landström 27 0.98
Denmark Finn “karrigan” Andersen 28 0.95

Đội Châu Âu bắt đầu tháng này trong top bảng xếp hạng dù có thay đổi nhân sự, khi olofmeister tạm nghỉ và Xizt thay thế vị trí anh tạm thời.

FaZe ra mắt đội hình mới tại DreamHack Masters Marseille không mấy suôn sẻ, khi để thua Cloud9 ở vòng bảng, rồi sau đó đụng độ Astralis ở tứ kết. Đội Đan Mạch đã loại các thành viên ngay sau 2 map đấu thoải mái.

FaZe có cho mình chiếc cúp đầu tiên của 2018 tại Sydney

Khởi đầu IEM Sydney, FaZe nhìn khá lung lây khi để thua Renegades và thắng sít sao trước Grayhound. Nhưng đội bắt đầu thi đấu tự tin trước Cloud9 và fnatic,, trước khi gặp TyLoo mạnh mẽ ở bán kết. Tại chung kết, FaZe đã gây sốc Astralis 3-0, có cho mình danh hiệu đầu tiên kể từ ECS Season 4 Final, vào cuối tháng 12 năm ngoái.

Chiến thắng này không đủ để họ lấy lại vị thế số 1 thế giới, do thay đổi thành viên đã khiến đội hao tổn kha khá điểm. Nhưng FaZe đang quay trở lại và đang khởi động máy cho tháng 5 – tháng sẽ diễn ra giải đấu ESL Pro League Finals tại Dallas.

3. mousesports

Tuyển thủ Tuổi Rating
Estonia Robin “ropz” Kool 18 1.13
Finland Miikka “suNny” Kemppi 23 1.11
Czech Republic Tomáš “oskar” Šťastný 26 1.06
Netherlands Chris “chrisJ” de Jong 27 0.99
Slovakia Martin “STYKO” Styk 22 0.94

Vào tháng 3, mousesports có được vị trí nhì thế giới sau danh hiệu V4 Future Sports Festival, nhưng tháng 4 chứng kiến đội của chrisJ rớt 1 hạng, khi họ không thể giữ vững được danh hiệu trên.

Với oskar không còn giữ được phong độ, mousesports xếp hạng 5-8 tại DreamHack Masters Marseille. Sau khi NiP đánh bại họ để giành ngôi đầu bảng, mousesports đã tiễn SK ra về, nhưng Na`Vi lại quá mạnh để các anh có thể chống trả ở trận tứ kết.

IEM Sydney chứng kiến mousesports thất bại trước Astralis, nhưng đoàn quân oskar đã hồi phục, đứng thứ ba và vượt qua Renegades khi oskar tìm lại được chính mình. Tuy nhiên, trận tái đấu trước đội Đan Mạch đã đặt dấu chấm hết, khi mousesports không thể thắng 2 trong 3 map đấu.

4. Natus Vincere

Tuyển thủ Tuổi Rating
Ukraine Aleksandr “s1mple” Kostyliev 20 1.43
Russia Denis “electronic” Sharipov 19 1.29
Russia Egor “flamie” Vasilyev 21 1.02
Ukraine Danylo “Zeus” Teslenko 30 0.94
Ukraine Ioann “Edward” Sukhariev 30 0.93

Natus Vincere tiếp tục thăng hạng sau khi tìm được thành công trong 3 tháng qua, có cho mình vị trí á quân tại DreamHack Masters Marseille.

Với s1mple thi đấu thần sầu, Na`Vi đã đứng nhất bảng đấu sau pha tranh tài với fnatic, và vượt qua mousesports lẫn Gambit ở hai vòng playoff tiếp theo. Đáng tiếc, Na`Vi đã phải dừng chân trước Astralis ở trận chung kết.

Na`Vi tiếp tục cuộc đua sau vị trí á quân tại DreamHack Masters Marseille

Vì những trục trặc visa, đội không thể tham dự IEM Sydney – giải đấu có thể đã giúp các thành viên tiến xa hơn trên bảng xếp hạng. Đây là một điều khá tiếc nuối cho các chàng trai CIS.

5. fnatic

Tuyển thủ Tuổi Rating
Sweden Freddy “KRIMZ” Johansson 24 1.13
Sweden Jonas “Lekr0” Olofsson 24 1.03
Sweden Jesper “JW” Wecksell 23 1.01
Sweden Robin “flusha” Rönnquist 24 1.00
Sweden Maikil “Golden” Selim 24 0.90

fnatic trở lại vị trí thứ 5 của đầu tháng 3, sau khi để thua các nhà vô địch ở những giải đấu lớn: DreamHack Masters Marseille và IEM Sydney.

Astralis là đội góp phần xếp đặt số mệnh của fnatic trong cả hai giải đấu, khi đội Đan Mạch thắng fnatic tại bán kết của Marseille. Sang IEM Sydney, hai đội gặp nhau ở trận cuối vòng bảng, với fnatic lại thất bại thêm lần nữa. Sau đó, đến lượt FaZe trả thù fnatic chỉ sau 2 map đấu và tiễn các anh rời giải Úc tại tứ kết.

fnatic quay trở lại vị trí thứ 5

Chỉ 35 điểm giữa các chàng trai Thụy Điển và vị trí thứ 3 hiện tại, nhưng cách biệt này có thể nới rộng ra do fnatic đã bỏ lỡ suất dự ESL Pro League Season 7 Finals, trong khi cả Na`Vi lẫn mousesports đều đã tham dự.

6. Cloud9

Tuyển thủ Tuổi Rating
United States Tarik “tarik” Celik 22 1.22
United States Will “RUSH” Wierzba 24 1.14
United States Timothy “autimatic” Ta 21 1.13
United States Tyler “Skadoodle” Latham 24 1.07
Canada Pujan “FNS” Mehta 26 0.89

Cloud9 bắt đầu nhăm nhe top 5 sau khi để mất Jake “Stewie2K” Yup, tuy vậy một phần là do SK và Liquid rớt hạng do những kết quả không khả quan.

Sự kiện đầu tiên với FNS, Cloud9 vào đến vòng playoff khi họ đánh bại G2 và FaZe nhưng đã bị Gambit cản đường. Lần thứ hai, tạ IEM Sydney, Cloud9 đã đầu hàng TyLoo, thắng ORDER trầy da tróc vải, và không thể thắng FaZe ở trận cuối nhánh thua bảng A.

Cloud9 mới cần phải làm nhiều thứ để cải thiện

Cần rất nhiều thứ để quay trở lại top 5, Cloud9 sẽ một lần nữa chạm trán với FaZe tại Dallass – trận đấu có thể quyết định số mệnh của đội tại giải lần này.

7. SK

Tuyển thủ Tuổi Rating
Brazil Fernando “fer” Alvarenga 26 1.12
Brazil Gabriel “FalleN” Toledo 26 1.12
Brazil Marcelo “coldzera” David 23 1.12
Brazil Ricardo “boltz” Prass 21 1.05
United States Jake “Stewie2K” Yip 20 1.04

Đội Brazil đứng hạng 7 sau một tháng trục trặc kể từ khi Stewie2K thay thế TACO. Có vẻ như rào cản ngôn ngữ tại SK khó hơn mong đợi. Đội không còn là chính mình tại DreamHack Masters Marseille và IEM Sydney, khi chỉ đạt được hạng 9-12 và 13-16. Đặc biệt hơn, tại IEM Sydney, TyLoo và Grayhound là những đội tham gia loại họ.

SK đang chật vật

Giống với các đội top 10, SK sẽ tham dự Pro League Finals, nơi họ có cơ hội phục hồi trước những đối thủ cao đang ở vị trí cao hơn.

8. NiP

Tuyển thủ Tuổi Rating
Sweden Fredrik “REZ” Sterner 20 1.17
Sweden Dennis “dennis” Edman 27 1.14
Sweden Patrik “f0rest” Lindberg 29 1.12
Sweden William “draken” Sundin 22 1.06
Sweden Christopher “GeT_RiGhT” Alesund 27 1.05

NiP tăng thêm hai bậc từ hạng 10 tháng trước, sau khi vượt qua vòng bảng tại DreamHack Masters Marseille, sự kiện duy nhất trong tháng của họ. Tại Pháp, đội Thụy Điển đã đánh bại SK lẫn mousesports, nhưng để thua fnatic trong BO3.

NiP hiếm khi hiện diện ở LAN, nhưng đây là lần thứ 2 liên tiếp đội vào đến playoff, kể từ hạng 5-6 tại IEM Katowice vừa rồi.

NiP top 8 tại Marseille

Tuy hạng nhì tại ESL Pro League tại Châu Âu, vận may của họ lại chẳng tốt chút nào khi đội phải  gặp SK ngay vòng đầu Dallas. Đây sẽ là giải LAN duy nhất trong tháng của đội Thụy Điển và mong rằng họ sẽ vượt qua vòng bảng khó khăn.

9. Liquid

Tuyển thủ Tuổi Rating
Canada Keith “NAF” Markovic 20 1.20
Canada Russel “Twistzz” Van Dulken 18 1.16
United States Jonathan “EliGE” Jablonowski 20 1.15
United States Nick “nitr0” Cannella 22 1.01
Brazil Epitacio “TACO” de Melo 23 0.94

Liquid rớt 5 bậc so với tháng trước do họ đưa về cựu thành viên SK là TACO để thay thế steel trong đội hình chính thức.

Trong lần xuất hiện LAN duy nhất của tháng, đội Bắc Mỹ gục ngã ngay từ vòng bảng DreamHack Masters Marseille, nhưng họ là đội duy nhất thắng được 1 map từ tân vương Astralis.

Liquid thêm TACO vào đội hình tháng 4 này

Tại ESL Pro League, Liquid đứng nhất bảng, với thành tích 20-2 ấn tượng, nhưng hành trình ECS lại khá bấp bênh, khi đội đang nằm hạng 6, còn cách 3 điểm để giành suất dự online, chỉ thắng 6 trong tổng 12 game đã thi đấu.

Liquid sẽ có tháng thi đấu rất bận rộn khi họ tham dự Pro League Finals và StarSeries Season 5 – hai sự kiện mà họ nhắm đến để giành lấy vị trí top 5 thế giới.

10. Gambit

Tuyển thủ Tuổi Rating
Kazakhstan Abay “Hobbit” Khasenov 23 1.03
Kazakhstan Rustem “mou” Telepov 26 1.02
Kazakhstan Dauren “AdreN” Kystaubayev 28 1.01
Russia Mihail “Dosia” Stolyarov 29 1.01
Russia Denis “seized” Kostin 23 0.91

Gambit là một trong những đội thắng lớn nhất của tháng này khi đội quay trở lại top 10 sau ba tháng chán nản. Nhưng hành trình tháng 4 không phải thuận buồn xuôi gió, khi họ để thua ở giải đấu 8 đội Bets.net Masters sau khi thất bại trước GODSENT và Fragsters – hai đội nằm dưới Gambit.

Sau khi ra về sớm tại Kiev, không ai kỳ vọng gì từ Gambit tại Marseille, nhưng nhà vô địch PGL Major Krarkow đã cho thấy họ vẫn còn sức sống khi đứng top4 tại sự kiện DreamHack vừa qua – đây là hành trình tốt nhất mà đội có được kể từ khi Malmo Masters, với AdreN là đầu tàu của đội.

Gambit gây ấn tượng tại Marseille

Trong khi đó ở online, Gambit hoàn toàn bị lu mờ. Ở ECS, đội nằm cuối bảng ECS, trong khi để thua Epsilon và AVANGAR ở vòng loại online của ESL One belo Horizonte và StarSeries Season 5 – điều này sẽ giảm cơ hội nhận thêm điểm LAN trên bảng xếp hạng.

DreamHack Open Tours và Adrenaline Cybear League là những sự kiện duy nhất dành cho Gambit, đội có lẽ sẽ có mùa hè không mấy khả quan khi chưa giành được suất tham dự các sự kiện nào cả.

11. G2

Tuyển thủ Tuổi Rating
France Kenny “kennyS” Schrub 22 1.16
France Dan “apEX” Madesclaire 25 1.13
Spain Óscar “mixwell” Cañellas 22 1.07
France Nathan “NBK-“ Schmitt 23 1.06
France Alexandre “bodyy” Pianaro 21 0.95

G2 tiếp tục ngã không điểm dừng và lần đầu tiên lọt ngoài top 10 kể từ tháng 4 2017,, sau một tháng thi đấu không thành công. G2 ra về tại DreamHack Masters Marseille chỉ sau hai trận.

Khá bất ngờ, G2 nhận được thư mời dự IEM Sydney vào phút cuối, khi họ thi đấu sáng sủa hơn, giành được 1 map từ fnatic và đánh bại NRG trước khi ngã mũ trước mousesports.

mixwell đã chỉ ra những vấn đề nội bộ của đội

Ngoài kết quả LAN đầy thất vọng, G2 sẽ không dự Pro League Finals lần thứ 2 liên tiếp, nhưng họ vẫn có cơ hội giành suất dự ECS Season 5 Finals khi đội đang đứng hạng tư.

12. Renegades

Tuyển thủ Tuổi Rating
Australia Justin “jks” Savage 22 1.07
Norway Joakim “jkaem” Myrbostad 24 1.03
United States Noah “Nifty” Francis 20 0.99
Australia Aaron “AZR” Ward 25 0.97
Australia Karlo “USTILO” Pivac 24 0.92

Renegades tiếp tục hạng 12 sau khi vào đến playoff tại IEM Sydney. Đáng chú ý, đội đã đánh bại FaZe và thi đấu kiên cường 3 map trước mousesports. Trước đó, đội Úc cũng dự Marseille, nhưng để thua Natus Vincere và fnatic.

Bảy trận thắng tại Pro League trong tháng 4 đã đưa Renegades lên hạng 5 trong giải, giúp họ giành một suố dự vòng offline. Nhưng ở ECS, đ6ọi chỉ thắng 2 trong tổng 8 trận BO1 hiện tại.

Sau khi không để lại ấn tượng tại vòng loại StarSeries và ESL One Belo Horizonte, Renegades cần phải để lại dấu ấn tại Pro League Final – sự kiện LAN duy nhất trong tháng 5 này. Nếu không tiến sâu tại Dallas, chắc chắn các chàng trai Kangaroo sẽ rớt thêm vài bậc trong tháng kế tiếp.

13. TyLoo

Tuyển thủ Tuổi Rating
Indonesia Hansel “BnTeT” Ferdinand 22 1.31
China Hui “DD” Wu 23 1.09
China HaoWen “somebody” Xu 22 1.08
China Ke “Mo” Liu 28 1.00
Indonesia Kevin “xccurate” Susanto 20 0.97

TyLoo là một trong những đội bận rộn nhất tháng 4, và họ đã được thưởng xứng đáng khi hiện diện ở vòng bán kết IEM Sydney – thứ hạng tốt nhất mà đội có được ở sự kiện lớn. TyLoo đứng nhất bảng sau khi đánh bại SK, Cloud9, và Renegades.

Giải đấu diễn ra như mơ cho đội Trung Quốc, khi họ ra về tại DreamHack Masters Marseille chỉ trong hai trận, hạng nhì tại Qi Invitational ở Serbia vào tháng 4 trước đó.

Liệu TyLoo có tiến sâu hơn được tại các sự kiện lớn nữa không?

Không tham dự Pro League, TyLoo sẽ chuyển trọng tâm sang vòng loại Châu Á StarSeries để quay trở lại môi trường LAN sớm nhất có thể, để chứng minh cho những kẻ nghi ngờ thấy rằng họ xứng đánh có được thứ hạng này.

14. North

Tuyển thủ Tuổi Rating
Denmark Markus “Kjaerbye” Kjærbye 20 1.16
Denmark Philip “aizy” Aistrup 21 1.14
Denmark Valdemar “valde” Bjørn Vangså 22 1.13
Denmark Daniel “mertz” Mertz 19 1.07
Denmark Mathias “MSL” Lauridsen 23 1.03

Không tham dự các giải lớn, North chuyển sang Bets.net Masters tại Kiev, để có cho mình thêm danh hiệu ở LAN, nhưng để thua tức tưởi trước Hellraisers tại chung kết.

Nhưng nỗi đâu chưa dừng ở đó. North để thua đội của ANGE1 vào ngày cuối cùng của Pro League khiến đội đánh mất suất dự offline, đồng thời các chàng trai cũng không dự được StarSeries Season 5 và ESL One Belo Horizonte.

North giữ được hạng 14 của mình, nhưng với tương lai ảm đảm, cơ hội duy nhất của đội nằm ở DreamHack Open Tours để cứu vớt bản thân.

15. Virtus.pro

Tuyển thủ Tuổi Rating
Poland Jarosław “pashaBiceps” Jarząbkowski 30 1.08
Poland Janusz “Snax” Pogorzelski 24 1.04
Poland Paweł “byali” Bieliński 24 1.01
Poland Michał “MICHU” Müller 21 0.95
Poland Filip “NEO” Kubski 30 0.87

Virtus.pro nằm top 15 sau một tháng êm đềm. Giải đấu duy nhất mà các tah2nh viên tham dự là Bets.net Masters, khi họ không thể thắng Fragsters ở chung kết nhánh thua.

Đội Ba Lan cũng chẳng thi đấu ổn thõa ở online, chỉ thắng 3 trong 10 trận tham dự tại ECS (1 trận là thắng do đối thủ bỏ cuộc), trong khi để GODSENT vượt qua tại vòng loại StarSeries Season 5. Trong trường hợp đội không thể giành vé dự sự kiện này, Virtus.pro sẽ phải tập trung nhân lực cho giải đấu 4 đội Adrenalien Cyber League – khi đội cố gắng giành thêm vài điểm LAN trước khi rớt khỏi top 15 bảng xếp hạng thế giới.

Nguồn: HLTV

Subscribe
Thông báo của
guest
0 Bình luận
Phản hồi trong bài
Xem tất cả bình luận

Tin hot trong tuần

Tin xem nhiều nhất

0
Hãy chia sẻ cảm nghĩ của bạn bằng cách bình luậnx
()
x