Trang chủ Esports Dota 2 Dota Auto Chess: Xếp hạng các hero - tháng 4 2019

Dota Auto Chess: Xếp hạng các hero – tháng 4 2019

Bảng xếp hạng hero Dota Auto Chess tháng 4 năm 2019 chia các hero thành 5 phân hạng dựa vào sức mạnh và độ hiệu quả của chúng.

Thật sự thì Dota Auto Chess không có bảng xếp hạng lý tưởng, do việc lựa chọn hero còn tùy thuộc vào sở thích cũng như chiến thuật mà người chơi đưa ra; chưa kể, chúng ta không có được dữ liệu từ các giải đấu chuyên nghiệp.

Danh sách này chỉ mang tính chất tham khảo, dựa trên nghiên cứu và tìm hiểu từ nhiều nguồn khác nhau:

  • Danh sách được chia sẻ bởi các tuyển thủ có rank cực kỳ cao, chủ yếu là Queen.
  • Dữ liệu được khảo sát từ cộng đồng có rank từ Rook trở lên
  • Thống kê tỉ lệ thắng và xuất hiện của mỗi quân cờ từ rank Rook trở lên trong những tuần vừa qua.

Nếu muốn tìm hiểu thêm về các combo, bạn có thể tham khảo thêm các đường link ở cuối bài.

Tier S

5 gold

Tidehunter: Hunter – Naga
Techies: Mech – Goblin

4 gold

Medusa: Hunter – Naga
Lone Druid: Druid – Beast

3 gold

Razor: Mage – Elemental

1 gold

Bounty Hunter: Assassin – Goblin

Tier 1

5 gold

Enigma: Warlock – Elemental
Zeus: Mage – God

4 gold

Keeper of the Light: Mage – Human
Disruptor: Orc – Shaman
Doom: Warrior – Demon
Necrophos: Warlock – Undead
Dragon Knight: Knight – Human – Dragon
Troll Warlord: Warrior – Troll
Kunkka: Warrior – Human
Templar Assassin: Assassin – Elf

3 gold

Shadow Fiend: Warlock – Demon

2 gold

Timbersaw: Mech – Goblin
Juggernaut: Warrior – Orc

1 gold

Anti-Mage: Demon Hunter – Elf
Axe: Warrior – Orc

Tier 2

5 gold

Gyrocopter: Mech – Dwarf
Lich: Mage – Undead
Death Prophet: Warlock – Undead

4 gold

Alchemist: Warlock – Goblin

3 gold

Viper: Assassin – Dragon
Omniknight: Knight – Human
Lycan: Warrior – Human – Beast
Windranger: Hunter – Elf
Abaddon: Knight – Undead
Treant Protector: Druid – Elf
Phantom Assassin: Assassin – Elf

2 gold

Beastmaster: Hunter – Orc
Chaos Knight: Knight – Demon
Queen of Pain: Assassin – Demon
Crystal Maiden: Mage – Human

1 gold

Clockwerk: Mech – Goblin

 

Tier 3

3 gold

Venomancer: Warlock – Beast
Terrorblade: Demon Hunter – Demon
Sniper: Hunter – Dwarf

2 gold

Slardar: Warrior – Naga
Witch Doctor: Warlock – Troll
Luna: Knight – Elf
Puck: Mage – Elf – Dragon
Furion: Druid – Elf
Morphling: Assassin – Elemental

1 Gold

Tusk: Warrior – Beast
Tinker: Mech – Goblin
Drow Ranger: Hunter – Undead

Tier 4

3 gold

Lina: Mage – Human

2 gold

Mirana: Hunter – Elf

1 gold

Mars: Warrior – God
Enchantress: Druid – Beast
Shadow Shaman: Shaman – Troll
Ogre Magi: Mage – Ogre
Batrider: Knight – Troll
Tiny: Warrior – Elemental

Lưu ý: Hiện tại, Riki, Sand King và Slark tạm thời bị gỡ khỏi Dota Auto Chess. Chúng có thể sẽ được thêm vào sau.

Phân tích Hero

Bài viết được tham khảo từ Jason “Amaz” Chan, tuyển thủ Hearthstone chuyên nghiệp hiện đang ở tầm rank Queen trong Dota Auto Chess.

Thống kê tỉ lệ thắng tại rank Rook

Ứng dụng Heybox của xiaoheihe.cn thu thập dữ liệu thông qua API riêng. Chỉ số tuy không hoàn hảo – bởi thông tin chủ yếu chỉ được thu thập vào cuối trận – nhưng dữ liệu từ rank Rook trở lên sẽ phác họa sức mạnh cũng như độ phổ biến của các hero ở tầm rank cao trở lên.

Bảng thống kê dưới đây liệt kê số trận và tỉ lệ thắng của từng hero từ rank Rook trở lên, tính từ ngày 25 tháng 2 cho đến ngày 4 tháng 3. Các hero được xếp từ cao xuống thấp dựa theo tỉ lệ thắng.

Theo vpgame

 

BÌNH LUẬN

Bình lậun
Nhập tên của bạn

Tin hot trong tuần

Tin xem nhiều nhất